Tiếng Việt
Gạo thơm tiếng Anh là gì?
gạo thơm tiếng Anh là fragrant rice /ˈfreɪɡrənt raɪs/. Gạo có mùi thơm đặc trưng, thường được chọn làm loại gạo cao cấp để nấu ăn ngon hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fragrant rice
Ví dụ câu với gạo thơm / fragrant rice
- 1
I bought a bag of fragrant rice for the special dinner.
Tôi đã mua một túi gạo thơm cho bữa tối đặc biệt.
- 2
Fragrant rice is popular in many Asian dishes.
Gạo thơm được ưa chuộng trong nhiều món ăn châu Á.
Ghi chú dùng từ gạo thơm
Gạo thơm là loại gạo có mùi thơm đặc trưng, thường dùng để nấu các món ăn cao cấp. Các từ liên quan: 'jasmine rice' (gạo jasmine), 'aromatic rice' (gạo thơm), 'basmati rice' (gạo basmati).
Video minh hoạ gạo thơm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gạo thơm
Câu hỏi thường gặp về "gạo thơm"
Gạo thơm tiếng Anh là gì?
Gạo thơm tiếng Anh là "fragrant rice" (danh từ), nghĩa là: Gạo có mùi thơm đặc trưng, thường được chọn làm loại gạo cao cấp để nấu ăn ngon hơn.
"fragrant rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fragrant rice" nghĩa tiếng Việt là "gạo thơm". Gạo thơm là loại gạo có mùi thơm đặc trưng, thường dùng để nấu các món ăn cao cấp.
Phát âm "fragrant rice" như thế nào?
"fragrant rice" có phiên âm IPA /ˈfreɪɡrənt raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fragrant rice"?
Tôi đã mua một túi gạo thơm cho bữa tối đặc biệt. — I bought a bag of fragrant rice for the special dinner.