The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có năng khiếu tiếng Anh là gì?

có năng khiếu tiếng Anh là gifted /ˈgɪftəd/. Người có khả năng thiên bẩm hoặc năng khiếu đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "có năng khiếu" tiếng Anh là "gifted"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gifted

Danh từ
/ˈgɪftəd/

Ví dụ câu với có năng khiếu / gifted

  1. 1

    Cô ấy rất có năng khiếu trong âm nhạc.

    She is very gifted in music.

  2. 2

    Anh ấy được xem là một học sinh có năng khiếu trong toán học.

    He is considered a gifted student in mathematics.

Ghi chú dùng từ có năng khiếu

Từ 'gifted' dùng để miêu tả người có năng khiếu thiên bẩm. Các từ liên quan gồm 'talented' (có tài năng), 'skilled' (có kỹ năng), và 'able' (có khả năng).

Video minh hoạ có năng khiếu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có năng khiếu

Câu hỏi thường gặp về "có năng khiếu"

Có năng khiếu tiếng Anh là gì?

Có năng khiếu tiếng Anh là "gifted" (danh từ), nghĩa là: Người có khả năng thiên bẩm hoặc năng khiếu đặc biệt trong một lĩnh vực nào đó.

"gifted" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gifted" nghĩa tiếng Việt là "có năng khiếu". Từ 'gifted' dùng để miêu tả người có năng khiếu thiên bẩm.

Phát âm "gifted" như thế nào?

"gifted" có phiên âm IPA /ˈgɪftəd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gifted"?

She is very gifted in music. — Cô ấy rất có năng khiếu trong âm nhạc.