Tiếng Việt
Đứa trẻ thiên tài tiếng Anh là gì?
đứa trẻ thiên tài tiếng Anh là Gifted child /ˈɡɪftɪd ʧaɪld/. Trẻ em có khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó so với bạn cùng lứa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Gifted child
Ví dụ câu với đứa trẻ thiên tài / Gifted child
- 1
Cô bé đó là một đứa trẻ thiên tài trong toán học.
That girl is a gifted child in mathematics.
- 2
Các nhà tuyển dụng luôn tìm kiếm những đứa trẻ thiên tài để phát triển công ty.
Employers are always looking for gifted children to develop their companies.
Ghi chú dùng từ đứa trẻ thiên tài
Đứa trẻ thiên tài là những trẻ có năng khiếu đặc biệt. Các từ liên quan: 'talented child' (trẻ có tài năng), 'prodigy' (thiên tài trẻ tuổi), 'gift' (tài năng).
Video minh hoạ đứa trẻ thiên tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đứa trẻ thiên tài
Câu hỏi thường gặp về "đứa trẻ thiên tài"
Đứa trẻ thiên tài tiếng Anh là gì?
Đứa trẻ thiên tài tiếng Anh là "Gifted child" (danh từ), nghĩa là: Trẻ em có khả năng vượt trội trong một lĩnh vực nào đó so với bạn cùng lứa.
"Gifted child" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Gifted child" nghĩa tiếng Việt là "đứa trẻ thiên tài". Đứa trẻ thiên tài là những trẻ có năng khiếu đặc biệt.
Phát âm "Gifted child" như thế nào?
"Gifted child" có phiên âm IPA /ˈɡɪftɪd ʧaɪld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Gifted child"?
That girl is a gifted child in mathematics. — Cô bé đó là một đứa trẻ thiên tài trong toán học.