Tiếng Việt
Năng khiếu tiếng Anh là gì?
năng khiếu tiếng Anh là aptitude /ˈæptəˌtud/. Khả năng tự nhiên hoặc tiềm năng để học hoặc thực hiện một việc nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aptitude
Ví dụ câu với năng khiếu / aptitude
- 1
Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc từ nhỏ.
He has an aptitude for music since he was young.
- 2
Năng khiếu của cô ấy giúp cô ấy thành công trong nghệ thuật.
Her aptitude helps her succeed in the arts.
Ghi chú dùng từ năng khiếu
Năng khiếu đề cập đến khả năng tự nhiên để học hoặc làm điều gì đó. Các từ liên quan: 'talent' (tài năng), 'ability' (khả năng), 'gift' (quà tặng).
Video minh hoạ năng khiếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với năng khiếu
Câu hỏi thường gặp về "năng khiếu"
Năng khiếu tiếng Anh là gì?
Năng khiếu tiếng Anh là "aptitude" (danh từ), nghĩa là: Khả năng tự nhiên hoặc tiềm năng để học hoặc thực hiện một việc nào đó.
"aptitude" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aptitude" nghĩa tiếng Việt là "năng khiếu". Năng khiếu đề cập đến khả năng tự nhiên để học hoặc làm điều gì đó.
Phát âm "aptitude" như thế nào?
"aptitude" có phiên âm IPA /ˈæptəˌtud/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aptitude"?
He has an aptitude for music since he was young. — Anh ấy có năng khiếu về âm nhạc từ nhỏ.