Tiếng Việt
Có nguồn gốc từ ngoài tiếng Anh là gì?
có nguồn gốc từ ngoài tiếng Anh là foreign origin /ˈfɒr.ən ˈɔːr.ɪdʒ.ɪn/. Nguồn gốc từ nước ngoài, không phải trong nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
foreign origin
Ví dụ câu với có nguồn gốc từ ngoài / foreign origin
- 1
Từ điển này chứa nhiều từ có nguồn gốc từ ngoài.
This dictionary contains many words of foreign origin.
- 2
Các món ăn này có nguồn gốc từ ngoài nước.
These dishes have foreign origins.
Ghi chú dùng từ có nguồn gốc từ ngoài
Từ này chỉ các từ hoặc vật có bắt nguồn từ nước ngoài. Các từ liên quan gồm 'imported' (nhập khẩu), 'overseas' (ở nước ngoài), 'international' (quốc tế).
Video minh hoạ có nguồn gốc từ ngoài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có nguồn gốc từ ngoài
Câu hỏi thường gặp về "có nguồn gốc từ ngoài"
Có nguồn gốc từ ngoài tiếng Anh là gì?
Có nguồn gốc từ ngoài tiếng Anh là "foreign origin" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc từ nước ngoài, không phải trong nước.
"foreign origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"foreign origin" nghĩa tiếng Việt là "có nguồn gốc từ ngoài". Từ này chỉ các từ hoặc vật có bắt nguồn từ nước ngoài.
Phát âm "foreign origin" như thế nào?
"foreign origin" có phiên âm IPA /ˈfɒr.ən ˈɔːr.ɪdʒ.ɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "foreign origin"?
This dictionary contains many words of foreign origin. — Từ điển này chứa nhiều từ có nguồn gốc từ ngoài.