Tiếng Việt
Xuất thân tiếng Anh là gì?
xuất thân tiếng Anh là origin /ˈɒrɪdʒɪn/. Nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của một người hoặc vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
origin
Ví dụ câu với xuất thân / origin
- 1
Cô ấy tự hào về xuất thân từ một gia đình truyền thống.
She is proud of her origin from a traditional family.
- 2
Xuất thân của anh ấy từ một vùng quê nghèo.
His origin is from a poor rural area.
Ghi chú dùng từ xuất thân
Xuất thân đề cập đến nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm: nguồn gốc (origin), xuất xứ (origin, provenance), và nền tảng (background).
Video minh hoạ xuất thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với xuất thân
Câu hỏi thường gặp về "xuất thân"
Xuất thân tiếng Anh là gì?
Xuất thân tiếng Anh là "origin" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc hoặc nơi bắt nguồn của một người hoặc vật.
"origin" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"origin" nghĩa tiếng Việt là "xuất thân". Xuất thân đề cập đến nguồn gốc hoặc nơi bắt đầu của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "origin" như thế nào?
"origin" có phiên âm IPA /ˈɒrɪdʒɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "origin"?
She is proud of her origin from a traditional family. — Cô ấy tự hào về xuất thân từ một gia đình truyền thống.