Tiếng Việt
Nguồn gốc tiếng Anh là gì?
nguồn gốc tiếng Anh là source /sɔːs/. Nguồn gốc là nơi bắt đầu hoặc nguyên nhân của một thứ gì đó, như xuất xứ hoặc căn nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
source
Ví dụ câu với nguồn gốc / source
- 1
Nguồn gốc của câu chuyện này rất thú vị.
The source of this story is very interesting.
- 2
Chúng ta cần xác định nguồn gốc của vấn đề.
We need to identify the source of the problem.
Ghi chú dùng từ nguồn gốc
Nguồn gốc chỉ nơi bắt đầu hoặc nguyên nhân của một thứ. Các từ liên quan: xuất xứ (origin), căn nguyên (cause), nguyên nhân (reason).
Video minh hoạ nguồn gốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nguồn gốc
- nguồn gốc rõ ràngClear origin
- nguồn gốc xuất xứOrigin
- nguồn gốc hàng hóaGoods origin
- nguồn gốc xuất xứ rõ ràngClear origin
- gốcRoot
- nguồnsource
- có nguồn gốc từoriginate from
- không rõ nguồn gốcuntraceable
- truy xuất nguồn gốctraceability
- có nguồn gốc từ ngoàiforeign origin
- truy lại nguồn gốc từtrace the origin of a word
- Thực phẩm không rõ nguồn gốcfood of unknown origin
Câu hỏi thường gặp về "nguồn gốc"
Nguồn gốc tiếng Anh là gì?
Nguồn gốc tiếng Anh là "source" (danh từ), nghĩa là: Nguồn gốc là nơi bắt đầu hoặc nguyên nhân của một thứ gì đó, như xuất xứ hoặc căn nguyên.
"source" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"source" nghĩa tiếng Việt là "nguồn gốc". Nguồn gốc chỉ nơi bắt đầu hoặc nguyên nhân của một thứ.
Phát âm "source" như thế nào?
"source" có phiên âm IPA /sɔːs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "source"?
The source of this story is very interesting. — Nguồn gốc của câu chuyện này rất thú vị.