Tiếng Việt
Rúm tiếng Anh là gì?
rúm tiếng Anh là shrivel /ˈʃrɪvəl/. Làm cho nhỏ lại, co lại hoặc khô lại do mất nước hoặc do tác động của nhiệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shrivel
Ví dụ câu với rúm / shrivel
- 1
Lá cây rúm lại khi bị khô.
The leaves shrivel up when they dry out.
- 2
Quần áo bị rúm sau khi giặt.
The clothes shriveled after washing.
Ghi chú dùng từ rúm
Rúm là động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó co lại hoặc khô đi. Các từ liên quan: 'wrinkle' (nhăn nhúm), 'wither' (héo úa), 'dried' (khô ráo).
Video minh hoạ rúm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với rúm
Câu hỏi thường gặp về "rúm"
Rúm tiếng Anh là gì?
Rúm tiếng Anh là "shrivel" (động từ), nghĩa là: Làm cho nhỏ lại, co lại hoặc khô lại do mất nước hoặc do tác động của nhiệt.
"shrivel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shrivel" nghĩa tiếng Việt là "rúm". Rúm là động từ chỉ hành động làm cho thứ gì đó co lại hoặc khô đi.
Phát âm "shrivel" như thế nào?
"shrivel" có phiên âm IPA /ˈʃrɪvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shrivel"?
The leaves shrivel up when they dry out. — Lá cây rúm lại khi bị khô.