The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tâm và có tầm tiếng Anh là gì?

có tâm và có tầm tiếng Anh là dedicated and visionary /ˈdɛdɪkeɪtɪd ənd ˈvɪʒənəri/. Người có tâm huyết và tầm nhìn xa trông rộng, thể hiện sự cam kết và khả năng định hướng tương lai.

Hình minh hoạ "có tâm và có tầm" tiếng Anh là "dedicated and visionary"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dedicated and visionary

Tính từ
/ˈdɛdɪkeɪtɪd ənd ˈvɪʒənəri/

Ví dụ câu với có tâm và có tầm / dedicated and visionary

  1. 1

    Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tâm và có tầm, luôn hướng tới sự phát triển bền vững.

    He is a dedicated and visionary leader, always aiming for sustainable development.

  2. 2

    Cô ấy có tâm và có tầm trong công việc, giúp công ty đạt được nhiều thành tựu.

    She is dedicated and visionary at work, helping the company achieve many successes.

Ghi chú dùng từ có tâm và có tầm

Từ này mô tả người có đam mê, tận tâm (dedicated) và có khả năng nhìn xa trông rộng (visionary). Các từ liên quan gồm 'committed' (cam kết), 'forward-thinking' (suy nghĩ về tương lai), 'inspirational' (truyền cảm hứng).

Video minh hoạ có tâm và có tầm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với có tâm và có tầm

Câu hỏi thường gặp về "có tâm và có tầm"

Có tâm và có tầm tiếng Anh là gì?

Có tâm và có tầm tiếng Anh là "dedicated and visionary" (tính từ), nghĩa là: Người có tâm huyết và tầm nhìn xa trông rộng, thể hiện sự cam kết và khả năng định hướng tương lai.

"dedicated and visionary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dedicated and visionary" nghĩa tiếng Việt là "có tâm và có tầm". Từ này mô tả người có đam mê, tận tâm (dedicated) và có khả năng nhìn xa trông rộng (visionary).

Phát âm "dedicated and visionary" như thế nào?

"dedicated and visionary" có phiên âm IPA /ˈdɛdɪkeɪtɪd ənd ˈvɪʒənəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dedicated and visionary"?

He is a dedicated and visionary leader, always aiming for sustainable development. — Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tâm và có tầm, luôn hướng tới sự phát triển bền vững.