Tiếng Việt
Có tầm nhìn xa trông rộng tiếng Anh là gì?
có tầm nhìn xa trông rộng tiếng Anh là visionary /ˈvɪʒənəri/. Có khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán tương lai hoặc phát triển xa trong tư duy hoặc kế hoạch.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
visionary
Ví dụ câu với có tầm nhìn xa trông rộng / visionary
- 1
Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, luôn dự đoán xu hướng tương lai.
He is a visionary leader who always predicts future trends.
- 2
Ý tưởng của cô ấy mang tính cách mạng và thể hiện tầm nhìn xa trông rộng về công nghệ.
Her ideas are revolutionary and demonstrate a visionary outlook on technology.
Ghi chú dùng từ có tầm nhìn xa trông rộng
Từ này mô tả người có khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán tương lai. Các từ liên quan: 'foresight' (sự dự đoán), 'innovative' (sáng tạo), 'forward-thinking' (suy nghĩ tiến bộ).
Video minh hoạ có tầm nhìn xa trông rộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tầm nhìn xa trông rộng
Câu hỏi thường gặp về "có tầm nhìn xa trông rộng"
Có tầm nhìn xa trông rộng tiếng Anh là gì?
Có tầm nhìn xa trông rộng tiếng Anh là "visionary" (tính từ), nghĩa là: Có khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán tương lai hoặc phát triển xa trong tư duy hoặc kế hoạch.
"visionary" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"visionary" nghĩa tiếng Việt là "có tầm nhìn xa trông rộng". Từ này mô tả người có khả năng nhìn xa trông rộng, dự đoán tương lai.
Phát âm "visionary" như thế nào?
"visionary" có phiên âm IPA /ˈvɪʒənəri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "visionary"?
He is a visionary leader who always predicts future trends. — Anh ấy là một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng, luôn dự đoán xu hướng tương lai.