Tiếng Việt
Có thể đảo lộn tiếng Anh là gì?
có thể đảo lộn tiếng Anh là disruptive /dɪsˈrʌptɪv/. Gây rối loạn hoặc gián đoạn trật tự, hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disruptive
Ví dụ câu với có thể đảo lộn / disruptive
- 1
Hành động của anh ấy gây rối loạn lớp học.
His actions were disruptive to the class.
- 2
Chính sách mới có thể gây gián đoạn chuỗi cung ứng.
The new policy could be disruptive to the supply chain.
Ghi chú dùng từ có thể đảo lộn
Từ này mô tả tính chất gây rối hoặc làm gián đoạn. Các từ liên quan gồm 'interfere' (can thiệp), 'disturb' (quấy rầy), và 'disorder' (rối loạn).
Video minh hoạ có thể đảo lộn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể đảo lộn
Câu hỏi thường gặp về "có thể đảo lộn"
Có thể đảo lộn tiếng Anh là gì?
Có thể đảo lộn tiếng Anh là "disruptive" (tính từ), nghĩa là: Gây rối loạn hoặc gián đoạn trật tự, hoạt động bình thường.
"disruptive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disruptive" nghĩa tiếng Việt là "có thể đảo lộn". Từ này mô tả tính chất gây rối hoặc làm gián đoạn.
Phát âm "disruptive" như thế nào?
"disruptive" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌptɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disruptive"?
His actions were disruptive to the class. — Hành động của anh ấy gây rối loạn lớp học.