Tiếng Việt
Gây rối tiếng Anh là gì?
gây rối tiếng Anh là disruptive /dɪsˈrʌptɪv/. Người hoặc vật gây rối, làm gián đoạn trật tự hoặc hoạt động bình thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
disruptive
Ví dụ câu với gây rối / disruptive
- 1
Học sinh gây rối trong lớp học khiến giáo viên phải gọi bảo vệ.
The disruptive student caused the teacher to call security.
- 2
Âm nhạc quá ồn ào gây rối trong khu dân cư.
The loud music was disruptive in the residential area.
Ghi chú dùng từ gây rối
Gây rối đề cập đến hành động làm mất trật tự hoặc gây khó chịu. Các từ liên quan gồm có 'disturb', 'interfere', 'disorder'.
Video minh hoạ gây rối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gây rối
Câu hỏi thường gặp về "gây rối"
Gây rối tiếng Anh là gì?
Gây rối tiếng Anh là "disruptive" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật gây rối, làm gián đoạn trật tự hoặc hoạt động bình thường.
"disruptive" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"disruptive" nghĩa tiếng Việt là "gây rối". Gây rối đề cập đến hành động làm mất trật tự hoặc gây khó chịu.
Phát âm "disruptive" như thế nào?
"disruptive" có phiên âm IPA /dɪsˈrʌptɪv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "disruptive"?
The disruptive student caused the teacher to call security. — Học sinh gây rối trong lớp học khiến giáo viên phải gọi bảo vệ.