Tiếng Việt
Có thể nhận biết thấy tiếng Anh là gì?
có thể nhận biết thấy tiếng Anh là perceptible /pəˈsɛptəbl/. Có thể nhận biết hoặc cảm nhận rõ ràng bằng các giác quan hoặc cảm xúc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
perceptible
Ví dụ câu với có thể nhận biết thấy / perceptible
- 1
Sự khác biệt giữa hai màu sắc rất dễ nhận biết.
The difference between the two colors is very perceptible.
- 2
Âm thanh nhỏ này không thể nhận biết bằng tai người.
This faint sound is hardly perceptible to the human ear.
Ghi chú dùng từ có thể nhận biết thấy
Từ 'perceptible' dùng để miêu tả điều gì đó có thể cảm nhận hoặc nhận biết rõ ràng. Các từ liên quan gồm 'perception' (nhận thức), 'perceive' (nhận thức, cảm nhận), và 'percept' (nhận thức, cảm giác).
Video minh hoạ có thể nhận biết thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể nhận biết thấy
Câu hỏi thường gặp về "có thể nhận biết thấy"
Có thể nhận biết thấy tiếng Anh là gì?
Có thể nhận biết thấy tiếng Anh là "perceptible" (tính từ), nghĩa là: Có thể nhận biết hoặc cảm nhận rõ ràng bằng các giác quan hoặc cảm xúc.
"perceptible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"perceptible" nghĩa tiếng Việt là "có thể nhận biết thấy". Từ 'perceptible' dùng để miêu tả điều gì đó có thể cảm nhận hoặc nhận biết rõ ràng.
Phát âm "perceptible" như thế nào?
"perceptible" có phiên âm IPA /pəˈsɛptəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "perceptible"?
The difference between the two colors is very perceptible. — Sự khác biệt giữa hai màu sắc rất dễ nhận biết.