Tiếng Việt
Thấy tiếng Anh là gì?
thấy tiếng Anh là see /si/. nhìn thấy, quan sát bằng mắt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
see
Động từ
/si/Ví dụ câu với thấy / see
- 1
Tôi thấy một con chim trên cây.
I see a bird on the tree.
- 2
Bạn có thấy gì không?
Do you see anything?
Ghi chú dùng từ thấy
Thấy là động từ chỉ hành động nhìn hoặc quan sát. Các từ liên quan: nhìn (look), quan sát (observe), nhìn thấy (notice).
Video minh hoạ thấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thấy
Câu hỏi thường gặp về "thấy"
Thấy tiếng Anh là gì?
Thấy tiếng Anh là "see" (động từ), nghĩa là: nhìn thấy, quan sát bằng mắt.
"see" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"see" nghĩa tiếng Việt là "thấy". Thấy là động từ chỉ hành động nhìn hoặc quan sát.
Phát âm "see" như thế nào?
"see" có phiên âm IPA /si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "see"?
I see a bird on the tree. — Tôi thấy một con chim trên cây.