Tiếng Việt
Có thể nhận ra rõ ràng tiếng Anh là gì?
có thể nhận ra rõ ràng tiếng Anh là recognizable /ˌrɛkəgˈnaɪzəbl/. dễ nhận biết, rõ ràng có thể phân biệt được

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recognizable
Ví dụ câu với có thể nhận ra rõ ràng / recognizable
- 1
Biểu tượng này rất dễ nhận ra rõ ràng.
This symbol is very recognizable.
- 2
Anh ấy có vẻ nhận ra rõ ràng ai đó trong đám đông.
He is quite recognizable in the crowd.
Ghi chú dùng từ có thể nhận ra rõ ràng
Từ này mô tả điều gì đó dễ dàng nhận biết hoặc phân biệt. Các từ liên quan gồm 'identifiable' (có thể nhận dạng được), 'distinguishable' (có thể phân biệt).
Video minh hoạ có thể nhận ra rõ ràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có thể nhận ra rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về "có thể nhận ra rõ ràng"
Có thể nhận ra rõ ràng tiếng Anh là gì?
Có thể nhận ra rõ ràng tiếng Anh là "recognizable" (tính từ), nghĩa là: dễ nhận biết, rõ ràng có thể phân biệt được
"recognizable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recognizable" nghĩa tiếng Việt là "có thể nhận ra rõ ràng". Từ này mô tả điều gì đó dễ dàng nhận biết hoặc phân biệt.
Phát âm "recognizable" như thế nào?
"recognizable" có phiên âm IPA /ˌrɛkəgˈnaɪzəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recognizable"?
This symbol is very recognizable. — Biểu tượng này rất dễ nhận ra rõ ràng.