Tiếng Việt
Rõ ràng tiếng Anh là gì?
rõ ràng tiếng Anh là clear /klɪr/. Dễ hiểu, không mơ hồ, rõ ràng trong ý nghĩa hoặc hình thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear
Ví dụ câu với rõ ràng / clear
- 1
Thông tin này rất rõ ràng và dễ hiểu.
This information is very clear and easy to understand.
- 2
Anh ấy nói rất rõ ràng về kế hoạch của mình.
He spoke very clearly about his plans.
Ghi chú dùng từ rõ ràng
Rõ ràng là tính từ miêu tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không gây nhầm lẫn. Các từ liên quan gồm 'obvious' ( rõ ràng, hiển nhiên), 'explicit' ( rõ ràng, rành mạch), 'transparent' ( trong sáng, rõ ràng).
Video minh hoạ rõ ràng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rõ ràng
Câu hỏi thường gặp về "rõ ràng"
Rõ ràng tiếng Anh là gì?
Rõ ràng tiếng Anh là "clear" (tính từ), nghĩa là: Dễ hiểu, không mơ hồ, rõ ràng trong ý nghĩa hoặc hình thức.
"clear" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear" nghĩa tiếng Việt là "rõ ràng". Rõ ràng là tính từ miêu tả điều gì đó dễ hiểu hoặc không gây nhầm lẫn.
Phát âm "clear" như thế nào?
"clear" có phiên âm IPA /klɪr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear"?
This information is very clear and easy to understand. — Thông tin này rất rõ ràng và dễ hiểu.