Tiếng Việt
Có tiến bộ trong học tập tiếng Anh là gì?
có tiến bộ trong học tập tiếng Anh là make academic progress /meɪk ˌækəˈdɛmɪk ˈprɑˌgrɛs/. Tiến bộ trong việc học tập, đạt được thành tựu hoặc cải thiện kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
make academic progress
Ví dụ câu với có tiến bộ trong học tập / make academic progress
- 1
Học sinh đã làm tiến bộ trong học tập sau khi học thêm.
The student made academic progress after extra tutoring.
- 2
Cô ấy đã làm tiến bộ rõ rệt trong môn toán.
She made significant academic progress in mathematics.
Ghi chú dùng từ có tiến bộ trong học tập
Diễn đạt sự cải thiện trong học tập. Các từ liên quan: 'improve' (cải thiện), 'study' (học), 'achievement' (thành tích).
Video minh hoạ có tiến bộ trong học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tiến bộ trong học tập
Câu hỏi thường gặp về "có tiến bộ trong học tập"
Có tiến bộ trong học tập tiếng Anh là gì?
Có tiến bộ trong học tập tiếng Anh là "make academic progress" (động từ), nghĩa là: Tiến bộ trong việc học tập, đạt được thành tựu hoặc cải thiện kiến thức.
"make academic progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"make academic progress" nghĩa tiếng Việt là "có tiến bộ trong học tập". Diễn đạt sự cải thiện trong học tập.
Phát âm "make academic progress" như thế nào?
"make academic progress" có phiên âm IPA /meɪk ˌækəˈdɛmɪk ˈprɑˌgrɛs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "make academic progress"?
The student made academic progress after extra tutoring. — Học sinh đã làm tiến bộ trong học tập sau khi học thêm.