Tiếng Việt
Bằng khen tiếng Anh là gì?
bằng khen tiếng Anh là certificate of satisfactory progress /səˈtɪfɪkɪt ɒv ˌsætɪsˈfæktəri ˈprəʊɡres/. Giấy chứng nhận thể hiện sự tiến bộ hoặc đạt yêu cầu trong học tập hoặc công việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
certificate of satisfactory progress
Ví dụ câu với bằng khen / certificate of satisfactory progress
- 1
Anh ấy đã nhận bằng khen vì thành tích xuất sắc trong học kỳ này.
He received a certificate of satisfactory progress for his excellent performance this semester.
- 2
Cô giáo trao bằng khen cho các học sinh xuất sắc nhất.
The teacher awarded certificates of satisfactory progress to the top students.
Ghi chú dùng từ bằng khen
Bằng khen là giấy chứng nhận ghi nhận sự tiến bộ hoặc thành tích. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'giấy khen', 'bằng tốt nghiệp', 'bằng lao động'.
Video minh hoạ bằng khen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bằng khen
Câu hỏi thường gặp về "bằng khen"
Bằng khen tiếng Anh là gì?
Bằng khen tiếng Anh là "certificate of satisfactory progress" (danh từ), nghĩa là: Giấy chứng nhận thể hiện sự tiến bộ hoặc đạt yêu cầu trong học tập hoặc công việc.
"certificate of satisfactory progress" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"certificate of satisfactory progress" nghĩa tiếng Việt là "bằng khen". Bằng khen là giấy chứng nhận ghi nhận sự tiến bộ hoặc thành tích.
Phát âm "certificate of satisfactory progress" như thế nào?
"certificate of satisfactory progress" có phiên âm IPA /səˈtɪfɪkɪt ɒv ˌsætɪsˈfæktəri ˈprəʊɡres/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "certificate of satisfactory progress"?
He received a certificate of satisfactory progress for his excellent performance this semester. — Anh ấy đã nhận bằng khen vì thành tích xuất sắc trong học kỳ này.