Tiếng Việt
Có tình có lý tiếng Anh là gì?
có tình có lý tiếng Anh là reasonable and considerate /ˈriː.zən.ə.bəl ænd ˈkɒn.sɪd.rət/. Hợp lý và chu đáo, thể hiện sự hiểu biết và thông cảm trong hành xử hoặc lý luận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reasonable and considerate
Ví dụ câu với có tình có lý / reasonable and considerate
- 1
Anh ấy luôn cư xử có tình có lý trong mọi tình huống.
He always behaves reasonably and considerate in every situation.
- 2
Lời giải thích của cô ấy rất có tình có lý, khiến mọi người đồng tình.
Her explanation was very reasonable and considerate, which gained everyone's agreement.
Ghi chú dùng từ có tình có lý
Cụm từ này mô tả thái độ hoặc hành xử vừa hợp lý vừa chu đáo, thể hiện sự hiểu biết và cảm thông. Các từ liên quan gồm 'reasonable' (hợp lý), 'considerate' (chu đáo), 'empathetic' (đồng cảm).
Video minh hoạ có tình có lý
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có tình có lý
Câu hỏi thường gặp về "có tình có lý"
Có tình có lý tiếng Anh là gì?
Có tình có lý tiếng Anh là "reasonable and considerate" (cụm từ), nghĩa là: Hợp lý và chu đáo, thể hiện sự hiểu biết và thông cảm trong hành xử hoặc lý luận.
"reasonable and considerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reasonable and considerate" nghĩa tiếng Việt là "có tình có lý". Cụm từ này mô tả thái độ hoặc hành xử vừa hợp lý vừa chu đáo, thể hiện sự hiểu biết và cảm thông.
Phát âm "reasonable and considerate" như thế nào?
"reasonable and considerate" có phiên âm IPA /ˈriː.zən.ə.bəl ænd ˈkɒn.sɪd.rət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reasonable and considerate"?
He always behaves reasonably and considerate in every situation. — Anh ấy luôn cư xử có tình có lý trong mọi tình huống.