The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Có tình tiếng Anh là gì?

có tình tiếng Anh là loving /ˈlʌvɪŋ/. Thể hiện tình cảm chân thành và quan tâm đến người khác.

Hình minh hoạ "có tình" tiếng Anh là "loving"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

loving

Tính từ
/ˈlʌvɪŋ/

Ví dụ câu với có tình / loving

  1. 1

    Anh ấy rất có tình với gia đình mình.

    He is very loving towards his family.

  2. 2

    Cô ấy luôn có tình trong cách cư xử với bạn bè.

    She always shows loving behavior towards her friends.

Ghi chú dùng từ có tình

Từ miêu tả tính cách thể hiện tình cảm chân thành. Các từ liên quan: caring (quan tâm), affectionate (thân mật), compassionate (đầy lòng trắc ẩn).

Video minh hoạ có tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với có tình

Câu hỏi thường gặp về "có tình"

Có tình tiếng Anh là gì?

Có tình tiếng Anh là "loving" (tính từ), nghĩa là: Thể hiện tình cảm chân thành và quan tâm đến người khác.

"loving" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"loving" nghĩa tiếng Việt là "có tình". Từ miêu tả tính cách thể hiện tình cảm chân thành.

Phát âm "loving" như thế nào?

"loving" có phiên âm IPA /ˈlʌvɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "loving"?

He is very loving towards his family. — Anh ấy rất có tình với gia đình mình.