Tiếng Việt
Ân cần tiếng Anh là gì?
ân cần tiếng Anh là considerate /kənˈsɪdərət/. Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
considerate
Ví dụ câu với ân cần / considerate
- 1
Anh ấy rất ân cần khi chăm sóc người bệnh.
He is very considerate when taking care of the patient.
- 2
Cô ấy luôn ân cần giúp đỡ mọi người xung quanh.
She is always considerate in helping those around her.
Ghi chú dùng từ ân cần
Từ 'ân cần' mô tả tính cách chu đáo, quan tâm đến người khác. Các từ liên quan gồm 'thoughtful' (chu đáo), 'kind' (tử tế), 'attentive' (chăm chú).
Video minh hoạ ân cần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ân cần
Câu hỏi thường gặp về "ân cần"
Ân cần tiếng Anh là gì?
Ân cần tiếng Anh là "considerate" (tính từ), nghĩa là: Quan tâm, chu đáo, để ý đến cảm xúc và nhu cầu của người khác.
"considerate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"considerate" nghĩa tiếng Việt là "ân cần". Từ 'ân cần' mô tả tính cách chu đáo, quan tâm đến người khác.
Phát âm "considerate" như thế nào?
"considerate" có phiên âm IPA /kənˈsɪdərət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "considerate"?
He is very considerate when taking care of the patient. — Anh ấy rất ân cần khi chăm sóc người bệnh.