Tiếng Việt
Cờ tỷ phú tiếng Anh là gì?
cờ tỷ phú tiếng Anh là monopoly /məˈnɑpəli/. Trò chơi cờ dựa trên việc kiểm soát toàn bộ thị trường hoặc ngành nghề, thường dùng để mô tả sự độc quyền trong kinh doanh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
monopoly
Ví dụ câu với cờ tỷ phú / monopoly
- 1
Trong trò chơi cờ tỷ phú, mục tiêu là trở thành người giàu nhất bằng cách mua bán bất động sản.
In Monopoly, players aim to become the wealthiest by buying and selling properties.
- 2
Công ty này đã thiết lập một vị trí độc quyền trên thị trường, giống như trong cờ tỷ phú.
This company has established a monopoly in the market, similar to in Monopoly.
Ghi chú dùng từ cờ tỷ phú
Cờ tỷ phú là trò chơi dựa trên nguyên tắc độc quyền, liên quan đến các thuật ngữ như 'monopoly' (độc quyền), 'market control' (kiểm soát thị trường), và 'real estate' (bất động sản).
Video minh hoạ cờ tỷ phú
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cờ tỷ phú
Câu hỏi thường gặp về "cờ tỷ phú"
Cờ tỷ phú tiếng Anh là gì?
Cờ tỷ phú tiếng Anh là "monopoly" (danh từ), nghĩa là: Trò chơi cờ dựa trên việc kiểm soát toàn bộ thị trường hoặc ngành nghề, thường dùng để mô tả sự độc quyền trong kinh doanh.
"monopoly" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"monopoly" nghĩa tiếng Việt là "cờ tỷ phú". Cờ tỷ phú là trò chơi dựa trên nguyên tắc độc quyền, liên quan đến các thuật ngữ như 'monopoly' (độc quyền), 'market control' (kiểm soát thị trường), và 'real estate' (bất động sản).
Phát âm "monopoly" như thế nào?
"monopoly" có phiên âm IPA /məˈnɑpəli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "monopoly"?
In Monopoly, players aim to become the wealthiest by buying and selling properties. — Trong trò chơi cờ tỷ phú, mục tiêu là trở thành người giàu nhất bằng cách mua bán bất động sản.