The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tỷ phú tiếng Anh là gì?

tỷ phú tiếng Anh là billionaire /ˌbɪljəˈnɛr/. Người có tài sản trị giá hàng tỷ đơn vị tiền tệ.

Hình minh hoạ "tỷ phú" tiếng Anh là "billionaire"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

billionaire

Danh từ
/ˌbɪljəˈnɛr/

Ví dụ câu với tỷ phú / billionaire

  1. 1

    Ông ấy là một tỷ phú nổi tiếng thế giới.

    He is a world-famous billionaire.

  2. 2

    Tỷ phú đó đã quyên góp phần lớn tài sản của mình cho từ thiện.

    That billionaire donated a large part of his wealth to charity.

Ghi chú dùng từ tỷ phú

Từ 'tỷ phú' chỉ người sở hữu tài sản hàng tỷ đồng hoặc đô la. Các từ liên quan gồm 'millionaire' (triệu phú), 'wealth' (của cải), 'fortune' (tài sản lớn).

Video minh hoạ tỷ phú

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tỷ phú

Câu hỏi thường gặp về "tỷ phú"

Tỷ phú tiếng Anh là gì?

Tỷ phú tiếng Anh là "billionaire" (danh từ), nghĩa là: Người có tài sản trị giá hàng tỷ đơn vị tiền tệ.

"billionaire" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"billionaire" nghĩa tiếng Việt là "tỷ phú". Từ 'tỷ phú' chỉ người sở hữu tài sản hàng tỷ đồng hoặc đô la.

Phát âm "billionaire" như thế nào?

"billionaire" có phiên âm IPA /ˌbɪljəˈnɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "billionaire"?

He is a world-famous billionaire. — Ông ấy là một tỷ phú nổi tiếng thế giới.