Tiếng Việt
Lũng đoạn tiếng Anh là gì?
Lũng đoạn tiếng Anh là Monopoly manipulation /məˈnɒpəli ˌmænɪpjʊˈleɪʃən/. Hành động kiểm soát hoặc thao túng thị trường hoặc ngành nghề để loại bỏ cạnh tranh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Monopoly manipulation
Ví dụ câu với Lũng đoạn / Monopoly manipulation
- 1
Công ty đã lũng đoạn thị trường để duy trì vị thế độc quyền.
The company manipulated the monopoly to maintain its dominant position.
- 2
Chính phủ đã can thiệp để ngăn chặn việc lũng đoạn thị trường.
The government intervened to prevent monopoly manipulation.
Ghi chú dùng từ Lũng đoạn
Lũng đoạn đề cập đến việc thao túng thị trường để duy trì độc quyền. Các từ liên quan: 'độc quyền' (monopoly), 'thao túng' (manipulation), 'cạnh tranh' (competition).
Video minh hoạ Lũng đoạn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Lũng đoạn
Câu hỏi thường gặp về "Lũng đoạn"
Lũng đoạn tiếng Anh là gì?
Lũng đoạn tiếng Anh là "Monopoly manipulation" (danh từ), nghĩa là: Hành động kiểm soát hoặc thao túng thị trường hoặc ngành nghề để loại bỏ cạnh tranh.
"Monopoly manipulation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Monopoly manipulation" nghĩa tiếng Việt là "Lũng đoạn". Lũng đoạn đề cập đến việc thao túng thị trường để duy trì độc quyền.
Phát âm "Monopoly manipulation" như thế nào?
"Monopoly manipulation" có phiên âm IPA /məˈnɒpəli ˌmænɪpjʊˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Monopoly manipulation"?
The company manipulated the monopoly to maintain its dominant position. — Công ty đã lũng đoạn thị trường để duy trì vị thế độc quyền.