Tiếng Việt
Cố vấn dịch vụ ô tô tiếng Anh là gì?
cố vấn dịch vụ ô tô tiếng Anh là automotive service advisor /ˌɔtəˈmoʊtɪv ˈsɜrvəs ædˈvaɪzər/. Chuyên viên tư vấn dịch vụ ô tô, người hướng dẫn khách hàng về các dịch vụ sửa chữa và bảo trì xe hơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
automotive service advisor
Ví dụ câu với cố vấn dịch vụ ô tô / automotive service advisor
- 1
Automotive service advisors giúp khách hàng hiểu rõ về các dịch vụ cần thiết cho xe của họ.
The automotive service advisor explained the necessary repairs to the customer.
- 2
Anh ấy làm cố vấn dịch vụ ô tô tại cửa hàng sửa xe lớn.
He works as an automotive service advisor at a major repair shop.
Ghi chú dùng từ cố vấn dịch vụ ô tô
Cố vấn dịch vụ ô tô là người trung gian giữa khách hàng và kỹ thuật viên sửa xe. Các thuật ngữ liên quan: 'service', 'repair', 'maintenance' - dịch vụ, sửa chữa, bảo trì.
Video minh hoạ cố vấn dịch vụ ô tô
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố vấn dịch vụ ô tô
Câu hỏi thường gặp về "cố vấn dịch vụ ô tô"
Cố vấn dịch vụ ô tô tiếng Anh là gì?
Cố vấn dịch vụ ô tô tiếng Anh là "automotive service advisor" (danh từ), nghĩa là: Chuyên viên tư vấn dịch vụ ô tô, người hướng dẫn khách hàng về các dịch vụ sửa chữa và bảo trì xe hơi.
"automotive service advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"automotive service advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn dịch vụ ô tô". Cố vấn dịch vụ ô tô là người trung gian giữa khách hàng và kỹ thuật viên sửa xe.
Phát âm "automotive service advisor" như thế nào?
"automotive service advisor" có phiên âm IPA /ˌɔtəˈmoʊtɪv ˈsɜrvəs ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "automotive service advisor"?
The automotive service advisor explained the necessary repairs to the customer. — Automotive service advisors giúp khách hàng hiểu rõ về các dịch vụ cần thiết cho xe của họ.