Tiếng Việt
Cố vấn tiếng Anh là gì?
cố vấn tiếng Anh là advisor /ædˈvaɪzər/. Người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn trong lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
advisor
Ví dụ câu với cố vấn / advisor
- 1
Anh ấy là cố vấn tài chính cho công ty.
He is the financial advisor for the company.
- 2
Cô ấy làm cố vấn học thuật cho sinh viên.
She works as an academic advisor for students.
Ghi chú dùng từ cố vấn
Cố vấn là người cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn. Các từ liên quan: tư vấn (consulting), hướng dẫn (guidance), chuyên gia (expert).
Video minh hoạ cố vấn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cố vấn
- cố vấn cao cấpsenior advisor
- cố vấn dịch vụservice advisor
- cố vấn học tậpacademic advisor
- cố vấn kỹ thuậttechnical advisor
- cố vấn marketingmarketing consultant
- cố vấn tài chínhfinancial advisor
- cố vấn chiến lượcstrategic advisor
- cố vấn chuyên mônprofessional consultant
- cố vấn dịch vụ ô tôautomotive service advisor
- cố vấn hội đồng quản trịboard advisor
- cốtry
- VấnWrap
Câu hỏi thường gặp về "cố vấn"
Cố vấn tiếng Anh là gì?
Cố vấn tiếng Anh là "advisor" (danh từ), nghĩa là: Người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn trong lĩnh vực nào đó.
"advisor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"advisor" nghĩa tiếng Việt là "cố vấn". Cố vấn là người cung cấp lời khuyên hoặc hướng dẫn.
Phát âm "advisor" như thế nào?
"advisor" có phiên âm IPA /ædˈvaɪzər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "advisor"?
He is the financial advisor for the company. — Anh ấy là cố vấn tài chính cho công ty.