Tiếng Việt
Có việc làm tiếng Anh là gì?
có việc làm tiếng Anh là employed /ɪmˈplɔɪd/. được tuyển dụng để làm việc, có công việc ổn định

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
employed
Ví dụ câu với có việc làm / employed
- 1
Anh ấy đã được tuyển dụng làm kỹ sư phần mềm.
He was employed as a software engineer.
- 2
Cô ấy đang tìm kiếm công việc làm để ổn định cuộc sống.
She is looking for employment to stabilize her life.
Ghi chú dùng từ có việc làm
Từ này mô tả trạng thái có việc làm, liên quan đến các thuật ngữ như 'job' (công việc), 'career' (nghề nghiệp), 'salary' (lương).
Video minh hoạ có việc làm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có việc làm
Câu hỏi thường gặp về "có việc làm"
Có việc làm tiếng Anh là gì?
Có việc làm tiếng Anh là "employed" (tính từ), nghĩa là: được tuyển dụng để làm việc, có công việc ổn định
"employed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"employed" nghĩa tiếng Việt là "có việc làm". Từ này mô tả trạng thái có việc làm, liên quan đến các thuật ngữ như 'job' (công việc), 'career' (nghề nghiệp), 'salary' (lương).
Phát âm "employed" như thế nào?
"employed" có phiên âm IPA /ɪmˈplɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "employed"?
He was employed as a software engineer. — Anh ấy đã được tuyển dụng làm kỹ sư phần mềm.