The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lạc nghiệp tiếng Anh là gì?

lạc nghiệp tiếng Anh là happily employed /ˈhæpɪli ɪmˈplɔɪd/. được tuyển dụng một cách hạnh phúc, có công việc ổn định và hài lòng với nghề nghiệp của mình.

Hình minh hoạ "lạc nghiệp" tiếng Anh là "happily employed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

happily employed

Tính từ
/ˈhæpɪli ɪmˈplɔɪd/

Ví dụ câu với lạc nghiệp / happily employed

  1. 1

    Anh ấy rất lạc nghiệp sau khi tìm được công việc phù hợp.

    He is happily employed after finding a suitable job.

  2. 2

    Cô ấy luôn cảm thấy lạc nghiệp trong công việc của mình.

    She always feels happily employed in her work.

Ghi chú dùng từ lạc nghiệp

Lạc nghiệp mô tả trạng thái làm việc vui vẻ, ổn định. Các từ liên quan: 'employment' (việc làm), 'career' (nghề nghiệp), 'job satisfaction' (điều hài lòng trong công việc).

Video minh hoạ lạc nghiệp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lạc nghiệp

Câu hỏi thường gặp về "lạc nghiệp"

Lạc nghiệp tiếng Anh là gì?

Lạc nghiệp tiếng Anh là "happily employed" (tính từ), nghĩa là: được tuyển dụng một cách hạnh phúc, có công việc ổn định và hài lòng với nghề nghiệp của mình.

"happily employed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"happily employed" nghĩa tiếng Việt là "lạc nghiệp". Lạc nghiệp mô tả trạng thái làm việc vui vẻ, ổn định.

Phát âm "happily employed" như thế nào?

"happily employed" có phiên âm IPA /ˈhæpɪli ɪmˈplɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "happily employed"?

He is happily employed after finding a suitable job. — Anh ấy rất lạc nghiệp sau khi tìm được công việc phù hợp.