The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tự kinh doanh tiếng Anh là gì?

tự kinh doanh tiếng Anh là self-employed /sɛlf-ɛmˈplɔɪd/. Tự kinh doanh là trạng thái làm việc độc lập, không phụ thuộc vào người khác, thường là chủ của doanh nghiệp hoặc cá nhân tự quản lý công việc của mình.

Hình minh hoạ "tự kinh doanh" tiếng Anh là "self-employed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-employed

Tính từ
/sɛlf-ɛmˈplɔɪd/

Ví dụ câu với tự kinh doanh / self-employed

  1. 1

    Anh ấy là một người tự kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ.

    He is a self-employed individual in the technology sector.

  2. 2

    Nhiều người chọn tự kinh doanh để có thể linh hoạt về thời gian.

    Many people choose to be self-employed to have flexible working hours.

Ghi chú dùng từ tự kinh doanh

Tự kinh doanh đề cập đến việc làm việc độc lập, không làm thuê cho ai khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có entrepreneur (doanh nhân), freelancer (người làm tự do), và small business owner (chủ doanh nghiệp nhỏ).

Video minh hoạ tự kinh doanh

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tự kinh doanh

Câu hỏi thường gặp về "tự kinh doanh"

Tự kinh doanh tiếng Anh là gì?

Tự kinh doanh tiếng Anh là "self-employed" (tính từ), nghĩa là: Tự kinh doanh là trạng thái làm việc độc lập, không phụ thuộc vào người khác, thường là chủ của doanh nghiệp hoặc cá nhân tự quản lý công việc của mình.

"self-employed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-employed" nghĩa tiếng Việt là "tự kinh doanh". Tự kinh doanh đề cập đến việc làm việc độc lập, không làm thuê cho ai khác.

Phát âm "self-employed" như thế nào?

"self-employed" có phiên âm IPA /sɛlf-ɛmˈplɔɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-employed"?

He is a self-employed individual in the technology sector. — Anh ấy là một người tự kinh doanh trong lĩnh vực công nghệ.