Tiếng Việt
Cổ xe máy tiếng Anh là gì?
cổ xe máy tiếng Anh là motorcycle fork /ˈmoʊtərˌsaɪkəl fɔrk/. Phần của xe máy dùng để giữ bánh xe và kết nối với bộ giảm xóc, giúp xe vận hành ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
motorcycle fork
Ví dụ câu với cổ xe máy / motorcycle fork
- 1
Xe đạp của tôi cần thay cổ xe máy để giảm xóc tốt hơn.
My motorcycle fork needs to be replaced to improve the suspension.
- 2
Kỹ thuật viên kiểm tra cổ xe máy để đảm bảo an toàn khi lái.
The technician checked the motorcycle fork to ensure safety while riding.
Ghi chú dùng từ cổ xe máy
Cổ xe máy là bộ phận quan trọng của hệ thống giảm xóc, giúp xe vận hành êm ái hơn. Các thuật ngữ liên quan gồm 'shock absorber' (bộ giảm xóc), 'suspension' (hệ thống treo), 'fork seal' (phớt cổ xe).
Video minh hoạ cổ xe máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cổ xe máy
Câu hỏi thường gặp về "cổ xe máy"
Cổ xe máy tiếng Anh là gì?
Cổ xe máy tiếng Anh là "motorcycle fork" (danh từ), nghĩa là: Phần của xe máy dùng để giữ bánh xe và kết nối với bộ giảm xóc, giúp xe vận hành ổn định.
"motorcycle fork" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"motorcycle fork" nghĩa tiếng Việt là "cổ xe máy". Cổ xe máy là bộ phận quan trọng của hệ thống giảm xóc, giúp xe vận hành êm ái hơn.
Phát âm "motorcycle fork" như thế nào?
"motorcycle fork" có phiên âm IPA /ˈmoʊtərˌsaɪkəl fɔrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "motorcycle fork"?
My motorcycle fork needs to be replaced to improve the suspension. — Xe đạp của tôi cần thay cổ xe máy để giảm xóc tốt hơn.