The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khóa cổ xe máy tiếng Anh là gì?

khóa cổ xe máy tiếng Anh là motorbike steering lock /ˈkeɪbəl lɒk/. Khóa dùng để cố định tay lái xe máy, ngăn chặn trộm cắp.

Hình minh hoạ "khóa cổ xe máy" tiếng Anh là "motorbike steering lock"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

motorbike steering lock

Danh từ
/ˈkeɪbəl lɒk/

Ví dụ câu với khóa cổ xe máy / motorbike steering lock

  1. 1

    I always use a motorbike steering lock to secure my bike.

    Tôi luôn dùng khóa cổ xe máy để bảo vệ xe của mình.

  2. 2

    Make sure to lock the motorbike steering lock when parking.

    Hãy đảm bảo khóa cổ xe máy khi đỗ xe.

Ghi chú dùng từ khóa cổ xe máy

Khóa cổ xe máy giúp chống trộm xe. Các thuật ngữ liên quan: 'lock' (khóa), 'security' (bảo vệ), 'anti-theft' (chống trộm).

Video minh hoạ khóa cổ xe máy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khóa cổ xe máy

Câu hỏi thường gặp về "khóa cổ xe máy"

Khóa cổ xe máy tiếng Anh là gì?

Khóa cổ xe máy tiếng Anh là "motorbike steering lock" (danh từ), nghĩa là: Khóa dùng để cố định tay lái xe máy, ngăn chặn trộm cắp.

"motorbike steering lock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"motorbike steering lock" nghĩa tiếng Việt là "khóa cổ xe máy". Khóa cổ xe máy giúp chống trộm xe.

Phát âm "motorbike steering lock" như thế nào?

"motorbike steering lock" có phiên âm IPA /ˈkeɪbəl lɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "motorbike steering lock"?

Tôi luôn dùng khóa cổ xe máy để bảo vệ xe của mình. — I always use a motorbike steering lock to secure my bike.