Tiếng Việt
Có ý thức một phần tiếng Anh là gì?
có ý thức một phần tiếng Anh là partially aware /ˈpɑːʃəli əˈweə/. Có nhận thức hoặc hiểu biết một phần về điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
partially aware
Ví dụ câu với có ý thức một phần / partially aware
- 1
Cô ấy có ý thức một phần về những gì đang xảy ra.
She is partially aware of what is happening.
- 2
Anh ấy chỉ có ý thức một phần về hậu quả của hành động của mình.
He is only partially aware of the consequences of his actions.
Ghi chú dùng từ có ý thức một phần
Thể hiện sự nhận thức không đầy đủ về một vấn đề. Các từ liên quan: 'aware' (nhận thức), 'conscious' (có ý thức), 'unaware' (không nhận thức).
Video minh hoạ có ý thức một phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với có ý thức một phần
Câu hỏi thường gặp về "có ý thức một phần"
Có ý thức một phần tiếng Anh là gì?
Có ý thức một phần tiếng Anh là "partially aware" (cụm từ), nghĩa là: Có nhận thức hoặc hiểu biết một phần về điều gì đó.
"partially aware" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"partially aware" nghĩa tiếng Việt là "có ý thức một phần". Thể hiện sự nhận thức không đầy đủ về một vấn đề.
Phát âm "partially aware" như thế nào?
"partially aware" có phiên âm IPA /ˈpɑːʃəli əˈweə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "partially aware"?
She is partially aware of what is happening. — Cô ấy có ý thức một phần về những gì đang xảy ra.