Tiếng Việt
Một phần tiếng Anh là gì?
một phần tiếng Anh là a part /ə pɑrt/. một phần của tổng thể, phần nhỏ trong một tập hợp hoặc toàn bộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
a part
Ví dụ câu với một phần / a part
- 1
Bạn chỉ cần một phần nhỏ của dự án này.
You only need a small part of this project.
- 2
Một phần của bánh mì này là đủ cho tôi.
A part of this bread is enough for me.
Ghi chú dùng từ một phần
'a part' dùng để chỉ một phần của toàn bộ. Các từ liên quan gồm 'portion' (phần, khẩu phần), 'segment' (mảnh, đoạn), 'fragment' (mảnh vỡ).
Video minh hoạ một phần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với một phần
- một phần baone-third
- một phần tưone-quarter
- một phần haione-half
- một phần nămone-fifth
- một phần nhỏA small fraction
- một phần támone-eighth
- một phần nào đóTo some extent
- một phần không nhỏSignificant part
- một phần nghìn giâyMillisecond
- một phần không thể thiếuan indispensable part
- một phần nhỏ của thiết bịComponent
- phầnPart
Câu hỏi thường gặp về "một phần"
Một phần tiếng Anh là gì?
Một phần tiếng Anh là "a part" (danh từ), nghĩa là: một phần của tổng thể, phần nhỏ trong một tập hợp hoặc toàn bộ.
"a part" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"a part" nghĩa tiếng Việt là "một phần". 'a part' dùng để chỉ một phần của toàn bộ.
Phát âm "a part" như thế nào?
"a part" có phiên âm IPA /ə pɑrt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "a part"?
You only need a small part of this project. — Bạn chỉ cần một phần nhỏ của dự án này.