Tiếng Việt
Coi mình là trung tâm tiếng Anh là gì?
coi mình là trung tâm tiếng Anh là self-centered /ˌsɛlfˈsɛntərd/. Chỉ quan tâm đến bản thân, thiếu quan tâm đến người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
self-centered
Ví dụ câu với coi mình là trung tâm / self-centered
- 1
Anh ấy rất tự cao, luôn coi mình là trung tâm của mọi chuyện.
He is very self-centered, always considering himself the center of everything.
- 2
Cô ấy quá chú trọng vào bản thân, ít khi để ý đến cảm xúc của người khác.
She is so self-centered that she rarely pays attention to others' feelings.
Ghi chú dùng từ coi mình là trung tâm
Từ này mô tả người chỉ quan tâm đến chính mình. Các từ liên quan gồm egocentric (ích kỷ), narcissistic ( tự cao tự đại), selfish (ích kỷ).
Video minh hoạ coi mình là trung tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với coi mình là trung tâm
Câu hỏi thường gặp về "coi mình là trung tâm"
Coi mình là trung tâm tiếng Anh là gì?
Coi mình là trung tâm tiếng Anh là "self-centered" (tính từ), nghĩa là: Chỉ quan tâm đến bản thân, thiếu quan tâm đến người khác.
"self-centered" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"self-centered" nghĩa tiếng Việt là "coi mình là trung tâm". Từ này mô tả người chỉ quan tâm đến chính mình.
Phát âm "self-centered" như thế nào?
"self-centered" có phiên âm IPA /ˌsɛlfˈsɛntərd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "self-centered"?
He is very self-centered, always considering himself the center of everything. — Anh ấy rất tự cao, luôn coi mình là trung tâm của mọi chuyện.