Tiếng Việt
Nhân viên kcs tiếng Anh là gì?
nhân viên kcs tiếng Anh là knowledge-centered support staff /ˈnɑləʤ ˈsɛntərd səˈpɔrt stæf/. Nhân viên hỗ trợ tập trung vào kiến thức, thường là những người cung cấp dịch vụ hỗ trợ dựa trên kiến thức chuyên môn của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knowledge-centered support staff
Ví dụ câu với nhân viên kcs / knowledge-centered support staff
- 1
Nhân viên KCS giúp khách hàng giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng.
The KCS staff efficiently resolved the technical issues for the customers.
- 2
Nhân viên hỗ trợ dựa trên kiến thức cần có kiến thức sâu rộng về sản phẩm.
Knowledge-centered support staff must have extensive knowledge of the product.
Ghi chú dùng từ nhân viên kcs
Nhân viên KCS là những người cung cấp dịch vụ hỗ trợ dựa trên kiến thức chuyên môn. Các thuật ngữ liên quan: 'support staff' (nhân viên hỗ trợ), 'knowledge management' (quản lý kiến thức), 'technical support' (hỗ trợ kỹ thuật).
Video minh hoạ nhân viên kcs
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhân viên kcs
Câu hỏi thường gặp về "nhân viên kcs"
Nhân viên kcs tiếng Anh là gì?
Nhân viên kcs tiếng Anh là "knowledge-centered support staff" (danh từ), nghĩa là: Nhân viên hỗ trợ tập trung vào kiến thức, thường là những người cung cấp dịch vụ hỗ trợ dựa trên kiến thức chuyên môn của họ.
"knowledge-centered support staff" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knowledge-centered support staff" nghĩa tiếng Việt là "nhân viên kcs". Nhân viên KCS là những người cung cấp dịch vụ hỗ trợ dựa trên kiến thức chuyên môn.
Phát âm "knowledge-centered support staff" như thế nào?
"knowledge-centered support staff" có phiên âm IPA /ˈnɑləʤ ˈsɛntərd səˈpɔrt stæf/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knowledge-centered support staff"?
The KCS staff efficiently resolved the technical issues for the customers. — Nhân viên KCS giúp khách hàng giải quyết các vấn đề kỹ thuật một cách nhanh chóng.