Tiếng Việt
Cơm lam tiếng Anh là gì?
cơm lam tiếng Anh là bamboo tube-cooked rice /bæmˈbu tub-kʊkt raɪs/. Cơm lam là món cơm nấu trong ống tre, phổ biến ở Việt Nam, đặc trưng bởi hương vị tự nhiên của tre và gạo.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bamboo tube-cooked rice
Ví dụ câu với cơm lam / bamboo tube-cooked rice
- 1
Tôi thích ăn cơm lam khi đi du lịch ở vùng núi.
I enjoy eating bamboo tube-cooked rice when traveling in the mountains.
- 2
Cơm lam thường được bán ở các chợ truyền thống.
Bamboo tube-cooked rice is often sold at traditional markets.
Ghi chú dùng từ cơm lam
Cơm lam là món đặc sản của Việt Nam, liên quan đến các món như xôi, cơm nắm, và các loại gạo nếp.
Video minh hoạ cơm lam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cơm lam
Câu hỏi thường gặp về "cơm lam"
Cơm lam tiếng Anh là gì?
Cơm lam tiếng Anh là "bamboo tube-cooked rice" (danh từ), nghĩa là: Cơm lam là món cơm nấu trong ống tre, phổ biến ở Việt Nam, đặc trưng bởi hương vị tự nhiên của tre và gạo.
"bamboo tube-cooked rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bamboo tube-cooked rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm lam". Cơm lam là món đặc sản của Việt Nam, liên quan đến các món như xôi, cơm nắm, và các loại gạo nếp.
Phát âm "bamboo tube-cooked rice" như thế nào?
"bamboo tube-cooked rice" có phiên âm IPA /bæmˈbu tub-kʊkt raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bamboo tube-cooked rice"?
I enjoy eating bamboo tube-cooked rice when traveling in the mountains. — Tôi thích ăn cơm lam khi đi du lịch ở vùng núi.