Tiếng Việt
Com-pa tiếng Anh là gì?
com-pa tiếng Anh là compass /ˈkʌmpəs/. Dụng cụ định hướng dựa trên kim nam châm để xác định hướng Bắc, Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compass
Ví dụ câu với com-pa / compass
- 1
Tôi mang theo chiếc la bàn để không bị lạc trong rừng.
He used his compass to find north during the hike.
- 2
Dụng cụ này rất hữu ích khi đi du lịch ngoài trời.
A compass is essential for navigation in unfamiliar areas.
Ghi chú dùng từ com-pa
Com-pa là dụng cụ giúp xác định hướng dựa trên kim nam châm. Các từ liên quan: 'navigation' (định hướng), 'map' (bản đồ), 'direction' (hướng).
Video minh hoạ com-pa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với com-pa
Câu hỏi thường gặp về "com-pa"
Com-pa tiếng Anh là gì?
Com-pa tiếng Anh là "compass" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ định hướng dựa trên kim nam châm để xác định hướng Bắc, Nam.
"compass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compass" nghĩa tiếng Việt là "com-pa". Com-pa là dụng cụ giúp xác định hướng dựa trên kim nam châm.
Phát âm "compass" như thế nào?
"compass" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compass"?
He used his compass to find north during the hike. — Tôi mang theo chiếc la bàn để không bị lạc trong rừng.