Tiếng Việt
Kim la bàn tiếng Anh là gì?
kim la bàn tiếng Anh là compass needle /ˈniːdl ˌnəʊz ˈplaɪərz/. Kim la bàn là kim chỉ hướng của la bàn, giúp xác định phương hướng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
compass needle
Ví dụ câu với kim la bàn / compass needle
- 1
Kim la bàn giúp người đi đường xác định hướng chính xác.
The compass needle points north, guiding travelers in the right direction.
- 2
Khi đi dã ngoại, tôi luôn mang theo kim la bàn để tránh lạc đường.
When I go camping, I always carry a compass needle to avoid getting lost.
Ghi chú dùng từ kim la bàn
Kim la bàn là phần quan trọng của la bàn, dùng để chỉ hướng. Các từ liên quan: 'la bàn' (compass), 'hướng' (direction), 'kim' (needle).
Video minh hoạ kim la bàn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kim la bàn
Câu hỏi thường gặp về "kim la bàn"
Kim la bàn tiếng Anh là gì?
Kim la bàn tiếng Anh là "compass needle" (danh từ), nghĩa là: Kim la bàn là kim chỉ hướng của la bàn, giúp xác định phương hướng.
"compass needle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"compass needle" nghĩa tiếng Việt là "kim la bàn". Kim la bàn là phần quan trọng của la bàn, dùng để chỉ hướng.
Phát âm "compass needle" như thế nào?
"compass needle" có phiên âm IPA /ˈniːdl ˌnəʊz ˈplaɪərz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "compass needle"?
The compass needle points north, guiding travelers in the right direction. — Kim la bàn giúp người đi đường xác định hướng chính xác.