The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái compa tiếng Anh là gì?

cái compa tiếng Anh là Compass /ˈkʌmpəs/. Dụng cụ dùng để vẽ đường tròn hoặc đo góc trong bản đồ và kỹ thuật.

Hình minh hoạ "cái compa" tiếng Anh là "Compass"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Compass

Danh từ
/ˈkʌmpəs/

Ví dụ câu với cái compa / Compass

  1. 1

    Tôi dùng cái compa để vẽ vòng tròn trên giấy.

    I used the compass to draw a circle on the paper.

  2. 2

    Anh ấy cần một cái compa để đo góc trong bản đồ.

    He needs a compass to measure the angle on the map.

Ghi chú dùng từ cái compa

Cái compa là dụng cụ đo và vẽ hình dạng tròn, liên quan đến các dụng cụ đo lường như thước thẳng, thước đo góc.

Video minh hoạ cái compa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái compa

Câu hỏi thường gặp về "cái compa"

Cái compa tiếng Anh là gì?

Cái compa tiếng Anh là "Compass" (danh từ), nghĩa là: Dụng cụ dùng để vẽ đường tròn hoặc đo góc trong bản đồ và kỹ thuật.

"Compass" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Compass" nghĩa tiếng Việt là "cái compa". Cái compa là dụng cụ đo và vẽ hình dạng tròn, liên quan đến các dụng cụ đo lường như thước thẳng, thước đo góc.

Phát âm "Compass" như thế nào?

"Compass" có phiên âm IPA /ˈkʌmpəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Compass"?

I used the compass to draw a circle on the paper. — Tôi dùng cái compa để vẽ vòng tròn trên giấy.