The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cơm thố tiếng Anh là gì?

cơm thố tiếng Anh là clay pot rice /kleɪ pɑt raɪs/. Cơm nấu trong nồi đất, thường dùng để làm món cơm thố, giữ nhiệt tốt và có hương vị đặc trưng.

Hình minh hoạ "cơm thố" tiếng Anh là "clay pot rice"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

clay pot rice

/kleɪ pɑt raɪs/

Ví dụ câu với cơm thố / clay pot rice

  1. 1

    Tôi thích ăn cơm thố với thịt bò và trứng.

    I like to eat clay pot rice with beef and eggs.

  2. 2

    Cơm thố thường được phục vụ trong các nhà hàng Trung Quốc.

    Clay pot rice is often served in Chinese restaurants.

Ghi chú dùng từ cơm thố

Cơm thố là món ăn truyền thống Việt Nam, nấu trong nồi đất để giữ nhiệt và tạo hương vị đặc trưng. Các từ liên quan: 'nồi đất' (clay pot), 'ẩm thực' (cuisine), 'nấu ăn' (cooking).

Video minh hoạ cơm thố

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cơm thố

Câu hỏi thường gặp về "cơm thố"

Cơm thố tiếng Anh là gì?

Cơm thố tiếng Anh là "clay pot rice", nghĩa là: Cơm nấu trong nồi đất, thường dùng để làm món cơm thố, giữ nhiệt tốt và có hương vị đặc trưng.

"clay pot rice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"clay pot rice" nghĩa tiếng Việt là "cơm thố". Cơm thố là món ăn truyền thống Việt Nam, nấu trong nồi đất để giữ nhiệt và tạo hương vị đặc trưng.

Phát âm "clay pot rice" như thế nào?

"clay pot rice" có phiên âm IPA /kleɪ pɑt raɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "clay pot rice"?

I like to eat clay pot rice with beef and eggs. — Tôi thích ăn cơm thố với thịt bò và trứng.