The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Con chồn cái tiếng Anh là gì?

con chồn cái tiếng Anh là female weasel /ˈfiˌmeɪl ˈwizəl/. Chồn cái là con chồn mang giới tính nữ.

Hình minh hoạ "con chồn cái" tiếng Anh là "female weasel"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

female weasel

Danh từ
/ˈfiˌmeɪl ˈwizəl/

Ví dụ câu với con chồn cái / female weasel

  1. 1

    The female weasel is smaller than the male.

    Chồn cái nhỏ hơn chồn đực.

  2. 2

    We saw a female weasel near the river.

    Chúng tôi thấy một con chồn cái gần sông.

Ghi chú dùng từ con chồn cái

Chồn cái là con chồn mang giới tính nữ. Các từ liên quan gồm 'weasel' (chồn), 'male weasel' (chồn đực), 'mating' (giao phối), 'predator' (kẻ săn mồi).

Video minh hoạ con chồn cái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với con chồn cái

Câu hỏi thường gặp về "con chồn cái"

Con chồn cái tiếng Anh là gì?

Con chồn cái tiếng Anh là "female weasel" (danh từ), nghĩa là: Chồn cái là con chồn mang giới tính nữ.

"female weasel" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"female weasel" nghĩa tiếng Việt là "con chồn cái". Chồn cái là con chồn mang giới tính nữ.

Phát âm "female weasel" như thế nào?

"female weasel" có phiên âm IPA /ˈfiˌmeɪl ˈwizəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "female weasel"?

Chồn cái nhỏ hơn chồn đực. — The female weasel is smaller than the male.