Tiếng Việt
Con chồn hương tiếng Anh là gì?
con chồn hương tiếng Anh là civet /ˈsɪvət/. Chồn hương là một loại thú nhỏ có vết màu nâu hoặc đen, nổi tiếng với khả năng tiết ra mùi thơm đặc trưng để tự vệ hoặc thu hút bạn tình.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
civet
Ví dụ câu với con chồn hương / civet
- 1
Con chồn hương thường sống trong rừng và có khả năng phát ra mùi thơm mạnh khi bị đe dọa.
The civet is often found in forests and can emit a strong scent when threatened.
- 2
Mùi của chồn hương được sử dụng trong sản xuất nước hoa cao cấp.
The scent of civet is used in the production of luxury perfumes.
Ghi chú dùng từ con chồn hương
Chồn hương là loài thú có khả năng tiết ra mùi đặc trưng để tự vệ hoặc thu hút bạn tình. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mùi hương' (scent), 'nước hoa' (perfume), và 'động vật hoang dã' (wildlife).
Video minh hoạ con chồn hương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con chồn hương
Câu hỏi thường gặp về "con chồn hương"
Con chồn hương tiếng Anh là gì?
Con chồn hương tiếng Anh là "civet" (danh từ), nghĩa là: Chồn hương là một loại thú nhỏ có vết màu nâu hoặc đen, nổi tiếng với khả năng tiết ra mùi thơm đặc trưng để tự vệ hoặc thu hút bạn tình.
"civet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"civet" nghĩa tiếng Việt là "con chồn hương". Chồn hương là loài thú có khả năng tiết ra mùi đặc trưng để tự vệ hoặc thu hút bạn tình.
Phát âm "civet" như thế nào?
"civet" có phiên âm IPA /ˈsɪvət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "civet"?
The civet is often found in forests and can emit a strong scent when threatened. — Con chồn hương thường sống trong rừng và có khả năng phát ra mùi thơm mạnh khi bị đe dọa.