Tiếng Việt
Con cọp con tiếng Anh là gì?
con cọp con tiếng Anh là tiger cub /ˈtaɪɡər kʌb/. Con cọp con là con của con cọp trưởng thành, thường còn nhỏ và chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
tiger cub
Ví dụ câu với con cọp con / tiger cub
- 1
The tiger cub played happily in the jungle.
Con cọp con vui đùa trong rừng.
- 2
She adopted a tiger cub from the wildlife rescue center.
Cô ấy nhận nuôi một con cọp con từ trung tâm cứu hộ động vật hoang dã.
Ghi chú dùng từ con cọp con
Con cọp con là con của con cọp trưởng thành. Các từ liên quan: 'con báo con' (leopard cub), 'con sư tử con' (lion cub), 'động vật hoang dã' (wildlife).
Video minh hoạ con cọp con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con cọp con
Câu hỏi thường gặp về "con cọp con"
Con cọp con tiếng Anh là gì?
Con cọp con tiếng Anh là "tiger cub" (danh từ), nghĩa là: Con cọp con là con của con cọp trưởng thành, thường còn nhỏ và chưa trưởng thành.
"tiger cub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"tiger cub" nghĩa tiếng Việt là "con cọp con". Con cọp con là con của con cọp trưởng thành.
Phát âm "tiger cub" như thế nào?
"tiger cub" có phiên âm IPA /ˈtaɪɡər kʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "tiger cub"?
Con cọp con vui đùa trong rừng. — The tiger cub played happily in the jungle.