Tiếng Việt
Sư tử con tiếng Anh là gì?
sư tử con tiếng Anh là cub /kʌb/. Chú sư tử còn nhỏ, chưa trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cub
Ví dụ câu với sư tử con / cub
- 1
Con sư tử con chơi đùa trong đồng cỏ.
The lion cub is playing in the grassland.
- 2
Sư tử con cần được chăm sóc đặc biệt.
The lion cub needs special care.
Ghi chú dùng từ sư tử con
Sư tử con là con của sư tử trưởng thành. Các từ liên quan: 'sư tử' (lion - con trưởng thành), 'động vật hoang dã' (wild animal), 'bảo vệ' (protect).
Video minh hoạ sư tử con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sư tử con
Câu hỏi thường gặp về "sư tử con"
Sư tử con tiếng Anh là gì?
Sư tử con tiếng Anh là "cub" (danh từ), nghĩa là: Chú sư tử còn nhỏ, chưa trưởng thành.
"cub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cub" nghĩa tiếng Việt là "sư tử con". Sư tử con là con của sư tử trưởng thành.
Phát âm "cub" như thế nào?
"cub" có phiên âm IPA /kʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cub"?
The lion cub is playing in the grassland. — Con sư tử con chơi đùa trong đồng cỏ.