Tiếng Việt
Gấu con tiếng Anh là gì?
gấu con tiếng Anh là bear cub /bɛə kʌb/. Chú gấu nhỏ, con của gấu trưởng thành.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bear cub
Ví dụ câu với gấu con / bear cub
- 1
Gấu con chơi đùa trong rừng.
The bear cub is playing in the forest.
- 2
Chú gấu con mới sinh rất dễ thương.
The newborn bear cub is very cute.
Ghi chú dùng từ gấu con
Gấu con là con của gấu trưởng thành. Các từ liên quan: gấu trưởng thành (adult bear), gấu mẹ (mother bear), gấu con thường sống trong rừng.
Video minh hoạ gấu con
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với gấu con
Câu hỏi thường gặp về "gấu con"
Gấu con tiếng Anh là gì?
Gấu con tiếng Anh là "bear cub" (danh từ), nghĩa là: Chú gấu nhỏ, con của gấu trưởng thành.
"bear cub" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bear cub" nghĩa tiếng Việt là "gấu con". Gấu con là con của gấu trưởng thành.
Phát âm "bear cub" như thế nào?
"bear cub" có phiên âm IPA /bɛə kʌb/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bear cub"?
The bear cub is playing in the forest. — Gấu con chơi đùa trong rừng.