Tiếng Việt
Con dế mèn tiếng Anh là gì?
con dế mèn tiếng Anh là cricket /ˈkrɪkət/. Con dế mèn là một loại côn trùng nhỏ, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng vào ban đêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cricket
Ví dụ câu với con dế mèn / cricket
- 1
Con dế mèn hát vang trong đêm yên tĩnh.
The cricket chirped loudly in the quiet night.
- 2
Tôi nghe thấy tiếng dế mèn trong vườn vào buổi tối.
I heard the cricket's song in the garden at night.
Ghi chú dùng từ con dế mèn
Dế mèn là một loại côn trùng thuộc họ Gryllidae, thường được dùng làm món ăn hoặc để làm thuốc trong nhiều nền văn hóa. Các từ liên quan: 'insect' (côn trùng), 'chirp' (tiếng kêu của côn trùng), 'nocturnal' (hoạt động về đêm).
Video minh hoạ con dế mèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con dế mèn
Câu hỏi thường gặp về "con dế mèn"
Con dế mèn tiếng Anh là gì?
Con dế mèn tiếng Anh là "cricket" (danh từ), nghĩa là: Con dế mèn là một loại côn trùng nhỏ, thường được biết đến với tiếng kêu đặc trưng vào ban đêm.
"cricket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cricket" nghĩa tiếng Việt là "con dế mèn". Dế mèn là một loại côn trùng thuộc họ Gryllidae, thường được dùng làm món ăn hoặc để làm thuốc trong nhiều nền văn hóa.
Phát âm "cricket" như thế nào?
"cricket" có phiên âm IPA /ˈkrɪkət/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cricket"?
The cricket chirped loudly in the quiet night. — Con dế mèn hát vang trong đêm yên tĩnh.