Tiếng Việt
Muỗm tiếng Anh là gì?
muỗm tiếng Anh là bush cricket /bʊʃ ˈkrɪkɪt/. Con muỗm là một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong bụi rậm hoặc cỏ, có chân dài và khả năng nhảy cao.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bush cricket
Ví dụ câu với muỗm / bush cricket
- 1
Con muỗm kêu vang trong đêm.
The bush cricket chirped loudly at night.
- 2
Chúng tôi nhìn thấy một con muỗm trên cây.
We saw a bush cricket on the tree.
Ghi chú dùng từ muỗm
Muỗm là loại côn trùng thuộc họ Gryllidae, có khả năng nhảy xa. Các từ liên quan: 'cricket' (dế), 'insect' (côn trùng), 'chirp' (tiếng kêu của côn trùng).
Video minh hoạ muỗm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với muỗm
Câu hỏi thường gặp về "muỗm"
Muỗm tiếng Anh là gì?
Muỗm tiếng Anh là "bush cricket" (danh từ), nghĩa là: Con muỗm là một loại côn trùng nhỏ, thường sống trong bụi rậm hoặc cỏ, có chân dài và khả năng nhảy cao.
"bush cricket" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bush cricket" nghĩa tiếng Việt là "muỗm". Muỗm là loại côn trùng thuộc họ Gryllidae, có khả năng nhảy xa.
Phát âm "bush cricket" như thế nào?
"bush cricket" có phiên âm IPA /bʊʃ ˈkrɪkɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bush cricket"?
The bush cricket chirped loudly at night. — Con muỗm kêu vang trong đêm.