Tiếng Việt
Con đường học tập tiếng Anh là gì?
con đường học tập tiếng Anh là academic path /ˌækəˈdɛmɪk pæθ/. Con đường học tập đề cập đến quá trình hoặc lộ trình mà một người theo đuổi để đạt được kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực học thuật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
academic path
Ví dụ câu với con đường học tập / academic path
- 1
Anh ấy đã chọn con đường học tập trong ngành y để trở thành bác sĩ.
He chose the academic path in medicine to become a doctor.
- 2
Con đường học tập của cô ấy bắt đầu từ trường đại học danh tiếng.
Her academic path started at a prestigious university.
Ghi chú dùng từ con đường học tập
Con đường học tập là quá trình học tập của một người, liên quan đến các thuật ngữ như 'education' (giáo dục), 'learning' (học hỏi), và 'career' (sự nghiệp).
Video minh hoạ con đường học tập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con đường học tập
Câu hỏi thường gặp về "con đường học tập"
Con đường học tập tiếng Anh là gì?
Con đường học tập tiếng Anh là "academic path" (danh từ), nghĩa là: Con đường học tập đề cập đến quá trình hoặc lộ trình mà một người theo đuổi để đạt được kiến thức và kỹ năng trong lĩnh vực học thuật.
"academic path" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"academic path" nghĩa tiếng Việt là "con đường học tập". Con đường học tập là quá trình học tập của một người, liên quan đến các thuật ngữ như 'education' (giáo dục), 'learning' (học hỏi), và 'career' (sự nghiệp).
Phát âm "academic path" như thế nào?
"academic path" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk pæθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "academic path"?
He chose the academic path in medicine to become a doctor. — Anh ấy đã chọn con đường học tập trong ngành y để trở thành bác sĩ.