Tiếng Việt
Độc đạo tiếng Anh là gì?
Độc đạo tiếng Anh là Solitary path /ˈsɒlɪtəri pæθ/. Con đường hoặc lối đi riêng biệt, không dựa vào ai khác, thường mang ý nghĩa tự lập hoặc cô đơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Solitary path
Ví dụ câu với Độc đạo / Solitary path
- 1
He chose a solitary path in his career, avoiding collaboration.
Anh ấy chọn con đường độc đạo trong sự nghiệp của mình, tránh hợp tác.
- 2
Living a solitary path can be both challenging and rewarding.
Sống theo con đường độc đạo có thể vừa khó khăn vừa đáng giá.
Ghi chú dùng từ Độc đạo
Độc đạo thể hiện sự tự lập, cô đơn hoặc không theo lối mòn. Các từ liên quan: tự lập (independent), cô đơn (lonely), riêng biệt (distinct).
Video minh hoạ Độc đạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với Độc đạo
Câu hỏi thường gặp về "Độc đạo"
Độc đạo tiếng Anh là gì?
Độc đạo tiếng Anh là "Solitary path" (danh từ), nghĩa là: Con đường hoặc lối đi riêng biệt, không dựa vào ai khác, thường mang ý nghĩa tự lập hoặc cô đơn.
"Solitary path" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Solitary path" nghĩa tiếng Việt là "Độc đạo". Độc đạo thể hiện sự tự lập, cô đơn hoặc không theo lối mòn.
Phát âm "Solitary path" như thế nào?
"Solitary path" có phiên âm IPA /ˈsɒlɪtəri pæθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Solitary path"?
Anh ấy chọn con đường độc đạo trong sự nghiệp của mình, tránh hợp tác. — He chose a solitary path in his career, avoiding collaboration.