Tiếng Việt
Con hải mã tiếng Anh là gì?
con hải mã tiếng Anh là walrus /ˈwɔlrəs/. Chú hải mã là một loài thú biển lớn, có râu và thân dẹt, sống ở các vùng Bắc Cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
walrus
Ví dụ câu với con hải mã / walrus
- 1
Con hải mã thường sống trong các khu vực băng tuyết của Bắc Cực.
The walrus is often found in the icy waters of the Arctic.
- 2
Hải mã sử dụng râu của nó để kéo lên khỏi mặt nước và tìm kiếm thức ăn.
The walrus uses its tusks to pull itself out of the water and search for food.
Ghi chú dùng từ con hải mã
Hải mã là loài thú biển lớn, có râu, liên quan đến các loài như sư tử biển (sea lion) và cá voi (whale).
Video minh hoạ con hải mã
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với con hải mã
Câu hỏi thường gặp về "con hải mã"
Con hải mã tiếng Anh là gì?
Con hải mã tiếng Anh là "walrus" (danh từ), nghĩa là: Chú hải mã là một loài thú biển lớn, có râu và thân dẹt, sống ở các vùng Bắc Cực.
"walrus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"walrus" nghĩa tiếng Việt là "con hải mã". Hải mã là loài thú biển lớn, có râu, liên quan đến các loài như sư tử biển (sea lion) và cá voi (whale).
Phát âm "walrus" như thế nào?
"walrus" có phiên âm IPA /ˈwɔlrəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "walrus"?
The walrus is often found in the icy waters of the Arctic. — Con hải mã thường sống trong các khu vực băng tuyết của Bắc Cực.